베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "triệu tập" (1)
triệu tập
영어
동사convene
Tổng thống đã triệu tập một cuộc họp khẩn cấp.
The president convened an emergency meeting.
관련 단어 "triệu tập" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "triệu tập" (2)
Tổng thống đã triệu tập một cuộc họp khẩn cấp.
The president convened an emergency meeting.
Họ được triệu tập lên để lấy lời khai.
They were summoned to take their statements.
